Từ vựng
移り気
うつりぎ
vocabulary vocab word
hay thay đổi
bất thường
không kiên định
dễ thay đổi
thất thường
移り気 移り気 うつりぎ hay thay đổi, bất thường, không kiên định, dễ thay đổi, thất thường
Ý nghĩa
hay thay đổi bất thường không kiên định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0