Từ vựng
うつりかわり移り変わり うつりかわり移り変わり うつりかわり移り変わり

Ý nghĩa

sự thay đổi (ví dụ: mùa)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠