Từ vựng
移り変わり
うつりかわり
vocabulary vocab word
sự thay đổi (ví dụ: mùa)
移り変わり 移り変わり うつりかわり sự thay đổi (ví dụ: mùa)
Ý nghĩa
sự thay đổi (ví dụ: mùa)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
うつりかわり
vocabulary vocab word
sự thay đổi (ví dụ: mùa)