Từ vựng
転移
てんい
vocabulary vocab word
di chuyển (vị trí
theo thời gian
v.v.)
thay đổi
chuyển tiếp
di căn
lan rộng
chuyển pha
chuyển giao (kiến thức)
chuyển di (trong phân tâm học)
転移 転移 てんい di chuyển (vị trí, theo thời gian, v.v.), thay đổi, chuyển tiếp, di căn, lan rộng, chuyển pha, chuyển giao (kiến thức), chuyển di (trong phân tâm học)
Ý nghĩa
di chuyển (vị trí theo thời gian v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0