Từ vựng
限界効用逓減の法則
げんかいこうようていげんのほうそく
vocabulary vocab word
quy luật lợi ích cận biên giảm dần
限界効用逓減の法則 限界効用逓減の法則 げんかいこうようていげんのほうそく quy luật lợi ích cận biên giảm dần
Ý nghĩa
quy luật lợi ích cận biên giảm dần
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
限界効用逓減の法則
quy luật lợi ích cận biên giảm dần
げんかいこうようていげんのほうそく
減
giảm dần, giảm xuống, cắt giảm...
へ.る, へ.らす, ゲン