Từ vựng
那覇港湾空港工事事務所
なわこーわんくーこーこーじじむしょ
vocabulary vocab word
Văn phòng Công trình Xây dựng Cảng và Sân bay Naha
那覇港湾空港工事事務所 那覇港湾空港工事事務所 なわこーわんくーこーこーじじむしょ Văn phòng Công trình Xây dựng Cảng và Sân bay Naha
Ý nghĩa
Văn phòng Công trình Xây dựng Cảng và Sân bay Naha
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
那覇港湾空港工事事務所
Văn phòng Công trình Xây dựng Cảng và Sân bay Naha
なはこうわんくうこうこうじじむしょ
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ