Kanji
弯
kanji character
đường cong
giương cung
弯 kanji-弯 đường cong, giương cung
弯
Ý nghĩa
đường cong và giương cung
Cách đọc
Kun'yomi
- ひく
On'yomi
- わん きょく đường cong
- わん にゅう vết lõm cong (đặc biệt ở bụng)
- しょう わん bờ cong nhỏ (của dạ dày)
Luyện viết
Nét: 1/9