Từ vựng
弯入
わんにゅう
vocabulary vocab word
vết lõm cong (đặc biệt ở bụng)
弯入 弯入 わんにゅう vết lõm cong (đặc biệt ở bụng)
Ý nghĩa
vết lõm cong (đặc biệt ở bụng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
わんにゅう
vocabulary vocab word
vết lõm cong (đặc biệt ở bụng)