Từ vựng
近畿職業能力開発大学校
きんきしょくぎょーのーりょくかいはつだいがっこー
vocabulary vocab word
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Kinki
近畿職業能力開発大学校 近畿職業能力開発大学校 きんきしょくぎょーのーりょくかいはつだいがっこー Trường Cao đẳng Kỹ thuật Kinki
Ý nghĩa
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Kinki
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
近畿職業能力開発大学校
Trường Cao đẳng Kỹ thuật Kinki
きんきしょくぎょうのうりょくかいはつだいがっこう
畿
thủ đô, vùng ngoại ô thủ đô
みやこ, キ
㔿
( CDP-8BA4 )
職
chức vụ, việc làm, công việc
ショク, ソク
能
khả năng, tài năng, kỹ năng...
よ.く, あた.う, ノウ