Kanji
畿
kanji character
thủ đô
vùng ngoại ô thủ đô
畿 kanji-畿 thủ đô, vùng ngoại ô thủ đô
畿
Ý nghĩa
thủ đô và vùng ngoại ô thủ đô
Cách đọc
Kun'yomi
- みやこ
On'yomi
- きん き Vùng Kinki (khu vực xung quanh Osaka, Kyoto, Nara)
- き ない Kinai (năm tỉnh xung quanh Kyoto)
- ご き Ngũ Kỳ (năm tỉnh trung tâm gồm Yamato, Yamashiro, Settsu, Kawachi và Izumi)
Luyện viết
Nét: 1/15
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
近 畿 Vùng Kinki (khu vực xung quanh Osaka, Kyoto, Nara) -
畿 内 Kinai (năm tỉnh xung quanh Kyoto) -
京 畿 vùng lân cận Kyoto, vùng lân cận hoàng cung -
畿 央 大 学 Đại học Kio -
京 畿 道 Gyeonggi-do (Hàn Quốc), Tỉnh Gyeonggi -
近 畿 圏 vùng Kinki mở rộng (bao gồm các tỉnh Osaka, Kyoto, Nara... -
近 畿 地 方 Vùng Kinki (gồm các tỉnh Osaka, Kyoto, Hyogo... -
近 畿 大 学 Đại học Kindai -
近 畿 職 業 能 力 開 発 大 学 校 Trường Cao đẳng Kỹ thuật Kinki -
近 畿 日 本 鉄 道 Công ty Đường sắt Kinki Nippon -
近 畿 郵 政 研 修 所 Viện Đào tạo Bưu chính Kinki -
五 畿 内 Ngũ Kỳ Nội (năm tỉnh trung tâm gồm Yamato, Yamashiro, Settsu... -
四 畿 内 Tứ Kỳ Nội (bốn tỉnh trung tâm gồm Yamato, Yamashiro, Settsu và Kawachi; bị bãi bỏ năm 757) -
五 畿 Ngũ Kỳ (năm tỉnh trung tâm gồm Yamato, Yamashiro, Settsu... -
五 畿 七 道 năm tỉnh trung ương và bảy đạo của Nhật Bản cổ đại