Từ vựng
議院運営委員会
ぎいんうんえいいいんかい
vocabulary vocab word
Ủy ban Điều hành Nghị viện
Ủy ban Điều phối Hạ viện
Ủy ban Thường trực Quản lý Nghị viện
議院運営委員会 議院運営委員会 ぎいんうんえいいいんかい Ủy ban Điều hành Nghị viện, Ủy ban Điều phối Hạ viện, Ủy ban Thường trực Quản lý Nghị viện
Ý nghĩa
Ủy ban Điều hành Nghị viện Ủy ban Điều phối Hạ viện và Ủy ban Thường trực Quản lý Nghị viện
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
議院運営委員会
Ủy ban Điều hành Nghị viện, Ủy ban Điều phối Hạ viện, Ủy ban Thường trực Quản lý Nghị viện
ぎいんうんえいいいんかい
議
sự thảo luận, sự tham khảo ý kiến, cuộc tranh luận...
ギ
院
Viện, cơ sở, chùa...
イン
⻖
( 阜 )