Từ vựng
ふくごうせいきょくしょとうつうしょうこうぐん複合性局所疼痛症候群 ふくごうせいきょくしょとうつうしょうこうぐん複合性局所疼痛症候群 ふくごうせいきょくしょとうつうしょうこうぐん複合性局所疼痛症候群

Ý nghĩa

Hội chứng đau vùng phức tạp và CRPS

Luyện viết


Character: 1/10
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

複合性局所疼痛症候群
Hội chứng đau vùng phức tạp, CRPS
ふくごうせいきょくしょとうつうしょうこうぐん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠