Từ vựng
荻野式避妊法
おぎのしきひにんほー
vocabulary vocab word
phương pháp Ogino (tránh thai)
phương pháp tính ngày (tránh thai)
荻野式避妊法 荻野式避妊法 おぎのしきひにんほー phương pháp Ogino (tránh thai), phương pháp tính ngày (tránh thai)
Ý nghĩa
phương pháp Ogino (tránh thai) và phương pháp tính ngày (tránh thai)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
荻野式避妊法
phương pháp Ogino (tránh thai), phương pháp tính ngày (tránh thai)
おぎのしきひにんほう
野
đồng bằng, cánh đồng, mộc mạc...
の, の-, ヤ