Kanji
狄
kanji character
người man di
狄 kanji-狄 người man di
狄
Ý nghĩa
người man di
Cách đọc
Kun'yomi
- えびす
On'yomi
- てき người Địch (tên gọi thời Chu chỉ các dân tộc không phải người Hán ở phía bắc)
- い てき người man rợ
- ほく てき người Di phương Bắc (thuật ngữ thời Chu chỉ các dân tộc không phải người Hán ở phía bắc)
Luyện viết
Nét: 1/7