Từ vựng
いばんじゅうてき夷蛮戎狄 いばんじゅうてき夷蛮戎狄 いばんじゅうてき夷蛮戎狄

Ý nghĩa

các dân tộc man di ngoài biên giới Trung Quốc cổ đại

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠