Từ vựng
夷狄
いてき
vocabulary vocab word
người man rợ
người ngoại bang
夷狄 夷狄 いてき người man rợ, người ngoại bang
Ý nghĩa
người man rợ và người ngoại bang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いてき
vocabulary vocab word
người man rợ
người ngoại bang