Từ vựng
ほくてき北狄 ほくてき北狄 ほくてき北狄

Ý nghĩa

người Di phương Bắc (thuật ngữ thời Chu chỉ các dân tộc không phải người Hán ở phía bắc) và man di phương bắc

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠