Kanji
荻
kanji character
cây sậy
cây lau
荻 kanji-荻 cây sậy, cây lau
荻
Ý nghĩa
cây sậy và cây lau
Cách đọc
Kun'yomi
- おぎ cỏ bạc Amur
- おぎ のしき phương pháp Ogino (tránh thai)
- おぎ えぶし thể loại nhạc Nhật Bản
On'yomi
- ろ てき lau sậy
Luyện viết
Nét: 1/10
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
荻 cỏ bạc Amur -
蘆 荻 lau sậy, lau và cỏ bạc -
芦 荻 lau sậy, lau và cỏ bạc -
荻 野 式 phương pháp Ogino (tránh thai), phương pháp tính ngày -
荻 江 節 thể loại nhạc Nhật Bản -
荻 野 学 説 Học thuyết Ogino (cơ sở của phương pháp tránh thai theo chu kỳ) -
荻 野 式 避 妊 法 phương pháp Ogino (tránh thai), phương pháp tính ngày (tránh thai)