Từ vựng
精霊飛蝗擬
しょうりょうばったもどき
vocabulary vocab word
Châu chấu hai màu (loài châu chấu giống châu chấu đầu dài phương Đông)
精霊飛蝗擬 精霊飛蝗擬 しょうりょうばったもどき Châu chấu hai màu (loài châu chấu giống châu chấu đầu dài phương Đông)
Ý nghĩa
Châu chấu hai màu (loài châu chấu giống châu chấu đầu dài phương Đông)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
精霊飛蝗擬
Châu chấu hai màu (loài châu chấu giống châu chấu đầu dài phương Đông)
しょうりょうばったもどき