Kanji
疑
kanji character
nghi ngờ
không tin tưởng
tỏ ra nghi ngại
chất vấn
疑 kanji-疑 nghi ngờ, không tin tưởng, tỏ ra nghi ngại, chất vấn
疑
Ý nghĩa
nghi ngờ không tin tưởng tỏ ra nghi ngại
Cách đọc
Kun'yomi
- うたがう
On'yomi
- ぎ もん nghi ngờ
- よう ぎ しゃ nghi phạm
- かい ぎ sự nghi ngờ
Luyện viết
Nét: 1/14
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
疑 いnghi ngờ, câu hỏi, sự không chắc chắn... -
疑 問 nghi ngờ, câu hỏi, sự nghi ngờ... -
疑 うnghi ngờ, không tin tưởng, tỏ ra nghi ngại... -
容 疑 者 nghi phạm -
懐 疑 sự nghi ngờ, chủ nghĩa hoài nghi, thái độ hoài nghi... -
疑 惑 nghi ngờ, hoài nghi, không tin tưởng... -
容 疑 sự nghi ngờ, lời buộc tội -
質 疑 câu hỏi, chất vấn -
疑 わしいđáng ngờ, không chắc chắn, không rõ ràng... -
疑 nghi ngờ, không tin tưởng, sự nghi ngờ -
疑 念 nghi ngờ, sự nghi ngờ, mối nghi ngại... -
疑 義 nghi ngờ -
疑 獄 vụ bê bối hối lộ, vụ án tham nhũng -
疑 心 sự nghi ngờ, sự nghi ngại, nỗi sợ hãi... -
疑 似 giả, bán, ngụy... -
嫌 疑 sự nghi ngờ -
疑 問 符 dấu hỏi -
疑 問 点 điểm nghi vấn, vấn đề chưa rõ, sự nghi ngờ -
被 疑 者 nghi phạm -
疑 心 暗 鬼 nghi ngờ sinh ma, nghi ngờ thì thấy cái gì cũng đáng ngờ, sợ ma bắt người lành -
猜 疑 sự nghi ngờ, sự ghen tuông -
半 信 半 疑 bán tín bán nghi, nửa tin nửa ngờ, hoài nghi... -
疑 りsự nghi ngờ, câu hỏi, sự không chắc chắn... -
疑 るnghi ngờ, không tin tưởng, tỏ ra nghi ngại... -
疑 雲 đám mây nghi ngờ -
疑 字 chữ nghi ngờ về hình dạng -
疑 辞 từ ngữ đáng ngờ -
疑 点 điểm nghi ngờ -
疑 懼 lo lắng, bất an -
疑 惧 lo lắng, bất an