Từ vựng
半信半疑
はんしんはんぎ
vocabulary vocab word
bán tín bán nghi
nửa tin nửa ngờ
hoài nghi
không tin tưởng hoàn toàn
半信半疑 半信半疑 はんしんはんぎ bán tín bán nghi, nửa tin nửa ngờ, hoài nghi, không tin tưởng hoàn toàn
Ý nghĩa
bán tín bán nghi nửa tin nửa ngờ hoài nghi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0