Từ vựng
疑問点
ぎもんてん
vocabulary vocab word
điểm nghi vấn
vấn đề chưa rõ
sự nghi ngờ
疑問点 疑問点 ぎもんてん điểm nghi vấn, vấn đề chưa rõ, sự nghi ngờ
Ý nghĩa
điểm nghi vấn vấn đề chưa rõ và sự nghi ngờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0