Từ vựng
疑念
ぎねん
vocabulary vocab word
nghi ngờ
sự nghi ngờ
mối nghi ngại
sự do dự
疑念 疑念 ぎねん nghi ngờ, sự nghi ngờ, mối nghi ngại, sự do dự
Ý nghĩa
nghi ngờ sự nghi ngờ mối nghi ngại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0