Kanji
飛
kanji character
bay
lật qua
văng ra
飛 kanji-飛 bay, lật qua, văng ra
飛
Ý nghĩa
bay lật qua và văng ra
Cách đọc
Kun'yomi
- とぶ
- とばす
On'yomi
- ひ こう chuyến bay
- ひ ぎょう chuyến bay
- ひ こうき máy bay
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
飛 行 chuyến bay, sự bay, ngành hàng không -
飛 んだbất ngờ, khó xảy ra, kỳ lạ... -
飛 びきりtốt nhất, cao cấp, siêu mịn... -
飛 切 りtốt nhất, cao cấp, siêu mịn... -
飛 行 機 máy bay, phi cơ, tàu bay -
飛 び切 りtốt nhất, cao cấp, siêu mịn... -
飛 躍 bước nhảy vọt, sự nhảy vọt, vươn ra thế giới rộng lớn... -
飛 んでもないkhông thể tưởng tượng được, bất ngờ, vô lý... -
飛 ぶbay, bay lượn, nhảy... -
飛 びだすnhảy ra, bật ra, bay ra... -
飛 出 すnhảy ra, bật ra, bay ra... -
飛 xe, bóng bay -
飛 行 場 sân bay, cảng hàng không -
飛 び出 すnhảy ra, bật ra, bay ra... -
飛 ばすthả bay, làm bay, ném bay... -
飛 ばしbán tháo cổ phiếu không mong muốn, che giấu các khoản nợ xấu -
飛 上 るnhảy lên, bật lên, vọt lên... -
飛 びこむnhảy vào, lao vào, lặn xuống... -
飛 込 むnhảy vào, lao vào, lặn xuống... -
犠 飛 cú đánh hy sinh -
飛 降 りるnhảy xuống, lao xuống, nhảy khỏi... -
飛 び上 るnhảy lên, bật lên, vọt lên... -
飛 上 がるnhảy lên, bật lên, vọt lên... -
飛 びおりるnhảy xuống, lao xuống, nhảy khỏi... -
飛 び込 むnhảy vào, lao vào, lặn xuống... -
飛 びあがるnhảy lên, bật lên, vọt lên... -
飛 び降 りるnhảy xuống, lao xuống, nhảy khỏi... -
飛 び下 りるnhảy xuống, lao xuống, nhảy khỏi... -
飛 出 nhảy ra, chạy ra (ví dụ: ra đường), phóng ra... -
飛 び上 がるnhảy lên, bật lên, vọt lên...