Từ vựng
飛躍
ひやく
vocabulary vocab word
bước nhảy vọt
sự nhảy vọt
vươn ra thế giới rộng lớn
hoạt động trên sân khấu rộng hơn
đóng vai trò tích cực (trong)
tiến bộ nhanh chóng
phát triển mạnh mẽ
tiến những bước dài
thực hiện bước tiến lớn
bước nhảy (trong lập luận)
sự nhảy
khoảng trống (trong lập luận)
飛躍 飛躍 ひやく bước nhảy vọt, sự nhảy vọt, vươn ra thế giới rộng lớn, hoạt động trên sân khấu rộng hơn, đóng vai trò tích cực (trong), tiến bộ nhanh chóng, phát triển mạnh mẽ, tiến những bước dài, thực hiện bước tiến lớn, bước nhảy (trong lập luận), sự nhảy, khoảng trống (trong lập luận)
Ý nghĩa
bước nhảy vọt sự nhảy vọt vươn ra thế giới rộng lớn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0