Từ vựng
飛出
とびだし
vocabulary vocab word
nhảy ra
chạy ra (ví dụ: ra đường)
phóng ra
bật ra
飛出 飛出 とびだし nhảy ra, chạy ra (ví dụ: ra đường), phóng ra, bật ra
Ý nghĩa
nhảy ra chạy ra (ví dụ: ra đường) phóng ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0