Từ vựng
飛び切り
とびきり
vocabulary vocab word
tốt nhất
cao cấp
siêu mịn
vô địch
đặc biệt
phi thường
hơn hẳn
nhảy lên chém
飛び切り 飛び切り とびきり tốt nhất, cao cấp, siêu mịn, vô địch, đặc biệt, phi thường, hơn hẳn, nhảy lên chém
Ý nghĩa
tốt nhất cao cấp siêu mịn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0