Từ vựng
しょりょ しょりょ しょりょ

Ý nghĩa

Châu chấu hai màu (loài châu chấu giống châu chấu đầu dài phương Đông)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

精霊飛蝗擬き
Châu chấu hai màu (loài châu chấu giống châu chấu đầu dài phương Đông)
しょうりょうばったもどき
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.