Từ vựng
石川島播磨重工業株式会社
いしかわじまはりまじゅーこーぎょーかぶしきがいしゃ
vocabulary vocab word
Công ty Công nghiệp Nặng Ishikawajima-Harima
IHI
石川島播磨重工業株式会社 石川島播磨重工業株式会社 いしかわじまはりまじゅーこーぎょーかぶしきがいしゃ Công ty Công nghiệp Nặng Ishikawajima-Harima, IHI
Ý nghĩa
Công ty Công nghiệp Nặng Ishikawajima-Harima và IHI
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
石川島播磨重工業株式会社
Công ty Công nghiệp Nặng Ishikawajima-Harima, IHI
いしかわじまはりまじゅうこうぎょうかぶしきがいしゃ