Từ vựng
こうじょうせんきのうこうしんしょう甲状腺機能亢進症 こうじょうせんきのうこうしんしょう甲状腺機能亢進症 こうじょうせんきのうこうしんしょう甲状腺機能亢進症

Ý nghĩa

cường giáp

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

甲状腺機能亢進症
cường giáp
こうじょうせんきのうこうしんしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠