Từ vựng
甲状腺機能亢進症
こうじょうせんきのうこうしんしょう
vocabulary vocab word
cường giáp
甲状腺機能亢進症 甲状腺機能亢進症 こうじょうせんきのうこうしんしょう cường giáp
Ý nghĩa
cường giáp
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
甲状腺機能亢進症
cường giáp
こうじょうせんきのうこうしんしょう
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ
能
khả năng, tài năng, kỹ năng...
よ.く, あた.う, ノウ