Từ vựng

権兵衛が種蒔きゃ烏がほじくる

Ý nghĩa

làm hỏng việc của người khác nỗ lực vô ích làm việc luống công

Luyện viết


Character: 1/14
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

権兵衛が種蒔きゃ烏がほじくる
làm hỏng việc của người khác, nỗ lực vô ích, làm việc luống công...
ごんべえがたねまきゃからすがほじくる
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.