Kanji

烏

Ý nghĩa

con quạ và con quạ đen

Cách đọc

Kun'yomi

  • からす quạ
  • からす がい trai ngọc mào gà
  • からす がね tiền cho vay lãi suất tính theo ngày
  • いずくんぞ
  • なんぞ

On'yomi

  • う くらいな Ukraina
  • う ゆう không tồn tại
  • う ろ quạ và diệc
  • お こ chuyện ngớ ngẩn
  • お こごと lời nói điên rồ
  • お こがましい tự phụ

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠