Từ vựng
烏鷺
うろ
vocabulary vocab word
quạ và diệc
đen và trắng (đặc biệt là quân cờ vây)
cờ vây
烏鷺 烏鷺 うろ quạ và diệc, đen và trắng (đặc biệt là quân cờ vây), cờ vây
Ý nghĩa
quạ và diệc đen và trắng (đặc biệt là quân cờ vây) và cờ vây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0