Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
烏賊
いか
vocabulary vocab word
mực ống
mực
烏賊
ika
烏賊
烏賊
いか
mực ống, mực
い
か
烏
賊
い
か
烏
賊
い
か
烏
賊
Ý nghĩa
mực ống
và
mực
mực ống, mực
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
イカ
mực ống, mực
Phân tích thành phần
烏賊
mực ống, mực
いか
烏
con quạ, con quạ đen
からす, いずくんぞ, ウ
畀
( CDP-89DF )
cho, tặng
あた.える, たま.う, ヒ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
賊
kẻ trộm, kẻ nổi loạn, kẻ phản bội...
ゾク
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
戎
chiến binh, vũ khí, người man di...
えびす, つわもの, ジュウ
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.