Từ vựng
日本経緯度原点
にほんけいいどげんてん
vocabulary vocab word
Hệ quy chiếu tọa độ Nhật Bản
日本経緯度原点 日本経緯度原点 にほんけいいどげんてん Hệ quy chiếu tọa độ Nhật Bản
Ý nghĩa
Hệ quy chiếu tọa độ Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
にほんけいいどげんてん
vocabulary vocab word
Hệ quy chiếu tọa độ Nhật Bản