Từ vựng
戦術航空統制班
せんじゅつこーくーとーせいはん
vocabulary vocab word
Đội kiểm soát không quân chiến thuật
戦術航空統制班 戦術航空統制班 せんじゅつこーくーとーせいはん Đội kiểm soát không quân chiến thuật
Ý nghĩa
Đội kiểm soát không quân chiến thuật
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
戦術航空統制班
Đội kiểm soát không quân chiến thuật
せんじゅつこうくうとうせいはん
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ