Từ vựng
妊娠高血圧症候群
にんしんこーけつあつしょーこーぐん
vocabulary vocab word
tăng huyết áp thai kỳ
hội chứng tăng huyết áp do mang thai
妊娠高血圧症候群 妊娠高血圧症候群 にんしんこーけつあつしょーこーぐん tăng huyết áp thai kỳ, hội chứng tăng huyết áp do mang thai
Ý nghĩa
tăng huyết áp thai kỳ và hội chứng tăng huyết áp do mang thai
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0