Từ vựng
公務執行妨害
こーむしっこーぼーがい
vocabulary vocab word
cản trở công vụ
公務執行妨害 公務執行妨害 こーむしっこーぼーがい cản trở công vụ
Ý nghĩa
cản trở công vụ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
公務執行妨害
cản trở công vụ
こうむしっこうぼうがい
務
nhiệm vụ, trách nhiệm
つと.める, ム