Từ vựng
じべるばらいろひこうしんジベル薔薇色粃糠疹 じべるばらいろひこうしんジベル薔薇色粃糠疹 じべるばらいろひこうしんジベル薔薇色粃糠疹

Ý nghĩa

viêm da bong vảy hồng Gibert

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

ジベル薔薇色粃糠疹
viêm da bong vảy hồng Gibert
じべるばらいろひこうしん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠