Từ vựng
馬鈴薯澱粉
ばれいしょでんぷん
vocabulary vocab word
tinh bột khoai tây
馬鈴薯澱粉 馬鈴薯澱粉 ばれいしょでんぷん tinh bột khoai tây
Ý nghĩa
tinh bột khoai tây
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ばれいしょでんぷん
vocabulary vocab word
tinh bột khoai tây