Kanji

Ý nghĩa

khoai tây

Cách đọc

Kun'yomi

  • じゃが いも khoai tây
  • いも củ
  • から いも khoai lang

On'yomi

  • かん しょ khoai lang
  • しん しょ khoai mỡ
  • でん しょ khoai mỡ

Luyện viết


Nét: 1/17
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.