Từ vựng
とろろこぶ薯蕷昆布 とろろこぶ薯蕷昆布 とろろこぶ薯蕷昆布

Ý nghĩa

rong biển kombu thái sợi và loài tảo bẹ Kjellmaniella gyrata

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠