Kanji

布

Ý nghĩa

vải lanh vải trải ra

Cách đọc

Kun'yomi

  • あさ ぬの vải gai
  • ぬの め kết cấu
  • ぬの びき kéo căng vải
  • しく
  • ぼろ きれ vải cũ

On'yomi

  • ふ きん khăn lau bát đĩa
  • ふ とん futon
  • さい ふ ví
  • ほ ていばら bụng bia
  • ほ ていあおい lục bình
  • ほ ていらん lan hài tiên (Calypso bulbosa, đặc biệt là Calypso bulbosa var. speciosa)

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠