Từ vựng
布巾
ふきん
vocabulary vocab word
khăn lau bát đĩa
khăn lau chén
khăn lau bếp
布巾 布巾 ふきん khăn lau bát đĩa, khăn lau chén, khăn lau bếp
Ý nghĩa
khăn lau bát đĩa khăn lau chén và khăn lau bếp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0