Từ vựng
布施
ふせ
vocabulary vocab word
bố thí
từ thiện
cúng dường (thường là tiền cho tăng ni để tụng kinh
v.v.)
布施 布施 ふせ bố thí, từ thiện, cúng dường (thường là tiền cho tăng ni để tụng kinh, v.v.)
Ý nghĩa
bố thí từ thiện cúng dường (thường là tiền cho tăng ni để tụng kinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0