Từ vựng
布告
ふこく
vocabulary vocab word
sắc lệnh
pháp lệnh
tuyên cáo
布告 布告 ふこく sắc lệnh, pháp lệnh, tuyên cáo
Ý nghĩa
sắc lệnh pháp lệnh và tuyên cáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ふこく
vocabulary vocab word
sắc lệnh
pháp lệnh
tuyên cáo