Từ vựng
綿布
めんぷ
vocabulary vocab word
vải cotton
chất liệu cotton
綿布 綿布 めんぷ vải cotton, chất liệu cotton
Ý nghĩa
vải cotton và chất liệu cotton
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めんぷ
vocabulary vocab word
vải cotton
chất liệu cotton