Từ vựng
布石
ふせき
vocabulary vocab word
sắp xếp quân cờ chiến lược lúc khai cuộc
nước đi mở đầu
sự chuẩn bị
bước chuẩn bị
sự sắp xếp
đặt nền móng
布石 布石 ふせき sắp xếp quân cờ chiến lược lúc khai cuộc, nước đi mở đầu, sự chuẩn bị, bước chuẩn bị, sự sắp xếp, đặt nền móng
Ý nghĩa
sắp xếp quân cờ chiến lược lúc khai cuộc nước đi mở đầu sự chuẩn bị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0