Từ vựng
布教
ふきょう
vocabulary vocab word
truyền bá (ví dụ: tôn giáo)
truyền giáo
công việc truyền giáo
布教 布教 ふきょう truyền bá (ví dụ: tôn giáo), truyền giáo, công việc truyền giáo
Ý nghĩa
truyền bá (ví dụ: tôn giáo) truyền giáo và công việc truyền giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0