Từ vựng
ふきょう布教 ふきょう布教 ふきょう布教

Ý nghĩa

truyền bá (ví dụ: tôn giáo) truyền giáo và công việc truyền giáo

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠