Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
真薯
しんじょ
vocabulary vocab word
chả cá
真薯
shinjo
真薯
真薯
しんじょ
chả cá
し
ん
じょ
真
薯
し
ん
じょ
真
薯
し
ん
じょ
真
薯
Ý nghĩa
chả cá
chả cá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
真薯
chả cá
しんじょ
真
thật, thực tại, tông phái Phật giáo
ま, ま-, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
具
dụng cụ, đồ dùng, phương tiện...
そな.える, つぶさ.に, グ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
薯
khoai tây
いも, ショ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
署
chữ ký, cơ quan chính phủ, đồn cảnh sát
ショ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
者
người, người nào đó
もの, シャ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.